animal glue

animal glue

A child uses animal glue to assemble a small wooden model.

Định nghĩa

Danh từ: Keo động vật (animal glue) một loại keo được làm từ chất gelatine chiết xuất từ da, xương, móng guốc hoặc các bộ phận khác của động vật (như , ngựa) thông qua quá trình đun sôi.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mộc từng phụ thuộc vào keo động vật để làm đồ gỗ trước khi keo tổng hợp được phát minh.)
  • (Việc phục chế đồ nội thất cổ thường yêu cầu keo động vật có thể đảo ngược được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hide glue": Một dạng phổ biến của keo động vật, được làm từ da động vật, thường dùng trong chế tác nhạc cụ đồ gỗ mỹ nghệ.
    • Violin makers prefer hide glue for its strong bond and ability to be easily repaired. (Những người chế tạocầm ưa chuộng keo da độ kết dính mạnh khả năng dễ sửa chữa.)
  • "Bone glue": Keo làm từ xương động vật, thường rẻ hơn nhưng kém bền hơn keo da.
    • Bone glue is often used in bookbinding for its quick drying properties. (Keo xương thường được dùng trong đóng sách đặc tính khô nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Animal-based adhesive (n): Chất kết dính nguồn gốc động vật (thuật ngữ tổng quát hơn).
    • Animal-based adhesives have been used for thousands of years. (Chất kết dính nguồn gốc động vật đã được sử dụng hàng nghìn năm.)
  • Gelatin glue (n): Keo gelatine (một dạng tinh khiết hơn của keo động vật, thường dùng trong thực phẩm hoặc mỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Glue of animal origin: Keo nguồn gốc động vật.
  • Protein glue: Keo protein (nhấn mạnh thành phần protein trong keo động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "animal glue". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to apply" (bôi, áp dụng): - To apply animal glue: Bôi keo động vật. - You need to apply animal glue evenly to both surfaces. (Bạn cần bôi đều keo động vật lên cả hai bề mặt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "animal glue". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghề mộc, thành ngữ: - "Stick like glue": Dính chặt như keo (ám chỉ sự gắn bó chặt chẽ). - The two pieces of wood stuck together like animal glue. (Hai mảnh gỗ dính chặt vào nhau như keo động vật.)

Từ gần giống